越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bất tỉnh” (1)
bất tỉnh
英语
形unconscious
Sau cú đá, nạn nhân đã bất tỉnh.
After the kick, the victim lost consciousness.
相关词“bất tỉnh” (0)
未找到相关词。
短语“bất tỉnh” (1)
Sau cú đá, nạn nhân đã bất tỉnh.
After the kick, the victim lost consciousness.
